enteric-coated aspirin

Học thuật
Thân thiện
enteric-coated aspirin

A patient takes an enteric-coated aspirin with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Aspirin bọc tan trong ruột: Một dạng thuốc aspirin được phủ một lớp đặc biệt (lớp bao tan trong ruột) để không tan trong môi trường axit của dạ dày chỉ tan được hấp thuruột non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended enteric-coated aspirin to protect my stomach. (Bác sĩ khuyên dùng aspirin bọc tan trong ruột để bảo vệ dạ dày của tôi.)
    • This brand of enteric-coated aspirin is designed to minimize gastric irritation. (Nhãn hiệu aspirin bọc tan trong ruột này được thiết kế để giảm thiểu kích ứng dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prescribed enteric-coated aspirin": được đơn aspirin bọc tan trong ruột.
    • Patients with a history of stomach ulcers are often prescribed enteric-coated aspirin. (Bệnh nhân tiền sử loét dạ dày thường được đơn aspirin bọc tan trong ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Enteric coating (n): Lớp bao tan trong ruột. Đây kỹ thuật bào chế, không phải tên thuốc.

    • The pill has an enteric coating to ensure it dissolves in the intestines. (Viên thuốc một lớp bao tan trong ruột để đảm bảo tan trong ruột.)
  • Aspirin (n): Thuốc aspirin thông thường (không lớp bao đặc biệt).

Từ đồng nghĩa
  • EC aspirin: (Viết tắt của 'enteric-coated aspirin') aspirin bọc tan trong ruột.
  • Gastro-resistant aspirin: aspirin chịu được axit dạ dày (cách gọi khác dựa trên tác dụng).
enteric-coated aspirin

A patient takes an enteric-coated aspirin with a glass of water.

Noun
  1. aspirin bọc tan trong ruột